Thuế hộ kinh doanh 2026: doanh thu bao nhiêu thì phải nộp?
Từ 01/01/2026, thuế khoán bị xóa bỏ và hộ kinh doanh chuyển sang tự kê khai theo doanh thu thực tế. Tin tốt: ngưỡng miễn thuế GTGT và TNCN được nâng lên 1 tỷ đồng/năm. Nhập doanh thu của bạn, công cụ tính ngay số thuế phải nộp theo đúng 6 nhóm ngành nghề.
Trả lời nhanh: doanh thu năm từ 1 tỷ đồng trở xuống thì không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN (nhưng vẫn phải thông báo doanh thu). Vượt trên 1 tỷ: thuế GTGT = tỷ lệ ngành × toàn bộ doanh thu; thuế TNCN = tỷ lệ ngành × phần vượt trên 1 tỷ. Số liệu kiểm chứng ngày 06/10/2026.
Nhập số liệu của bạn
Ba thay đổi lớn nhất với hộ kinh doanh từ 2026
Thứ nhất, thuế khoán bị xóa bỏ. Khoản 6 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 của Quốc hội quy định hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không áp dụng phương pháp khoán thuế từ ngày 01/01/2026. Thay vào đó, mỗi hộ tự kê khai, tự tính và tự nộp thuế theo doanh thu thực tế. Đây là thay đổi lớn nhất trong chính sách thuế hộ kinh doanh suốt nhiều năm: trước đây cơ quan thuế ấn định một mức thuế khoán cả năm, nay con số thuế phụ thuộc trực tiếp vào doanh thu bạn kê khai. Kê khai thiếu trung thực đồng nghĩa với rủi ro truy thu và phạt, trong khi kê khai đúng giúp bạn không nộp thừa một đồng nào.
Thứ hai, ngưỡng miễn thuế nâng gấp đôi lên 1 tỷ đồng/năm. Nghị định 141/2026/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 29/04/2026, có hiệu lực từ 01/01/2026, sửa đổi Nghị định 68/2026/NĐ-CP: hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở xuống được miễn thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân. Trước đó ngưỡng này chỉ là 500 triệu đồng. Với ngưỡng mới, phần lớn hộ kinh doanh nhỏ — quán ăn, tạp hóa, shop online quy mô vừa — không còn phải nộp hai sắc thuế này. Điểm phải nhớ kỹ: miễn thuế không có nghĩa là miễn kê khai. Bạn vẫn phải thông báo doanh thu với cơ quan thuế để chứng minh mình thuộc diện miễn; bỏ kê khai vẫn bị xử phạt hành chính như thường.
Thứ ba, lệ phí môn bài bị bãi bỏ hoàn toàn. Cùng với Nghị quyết 198/2025/QH15, việc thu và nộp lệ phí môn bài chấm dứt từ ngày 01/01/2026 đối với mọi hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và doanh nghiệp. Trước đây hộ kinh doanh phải nộp 300.000 đến 1.000.000 đồng mỗi năm tùy bậc doanh thu; từ 2026 khoản này bằng không và cũng không cần nộp tờ khai lệ phí môn bài nữa.
Bảng tỷ lệ thuế theo 6 nhóm ngành nghề
Với hộ kinh doanh có doanh thu trên 1 tỷ đến 3 tỷ đồng/năm và chọn phương pháp tỷ lệ trên doanh thu, mức thuế suất áp dụng theo từng nhóm ngành như sau (căn cứ Nghị định 68/2026/NĐ-CP dẫn chiếu Điều 12 Luật GTGT 48/2024/QH15 và Điều 7 Luật TNCN 109/2025/QH15):
| Nhóm ngành nghề | Thuế GTGT | Thuế TNCN |
|---|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa (bán buôn, bán lẻ) | 1% | 0,5% |
| Sản xuất, vận tải, dịch vụ gắn với hàng hóa, xây dựng bao thầu nguyên vật liệu | 3% | 1,5% |
| Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu | 5% | 2% |
| Cho thuê tài sản/bất động sản, đại lý bảo hiểm, đại lý xổ số, bán hàng đa cấp | 5% | 5% |
| Sản phẩm/dịch vụ nội dung số, quảng cáo số (game, phim, nhạc số…) | 5% | 5% |
| Hoạt động kinh doanh khác | 2% | 1% |
Chọn đúng nhóm ngành là bước quan trọng nhất vì áp sai nhóm đồng nghĩa với nộp sai số thuế. Ví dụ điển hình: một shop bán quần áo online thuộc nhóm phân phối hàng hóa với tổng mức thuế chỉ 1,5% (GTGT 1% + TNCN 0,5%), trong khi một freelancer chạy quảng cáo số thuộc nhóm nội dung số với tổng mức lên tới 10%. Cùng doanh thu 2 tỷ đồng, số thuế chênh nhau gấp nhiều lần. Khi có hoạt động thuộc nhiều nhóm, bạn phải tách doanh thu theo từng nhóm để áp tỷ lệ tương ứng thay vì gộp chung.
Điểm dễ nhầm lẫn nhất: GTGT tính trên toàn bộ, TNCN tính trên phần vượt
Đây là chi tiết khiến nhiều chủ hộ tính sai nhất năm 2026, vì hai sắc thuế dùng hai cơ sở tính khác nhau. Thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp được tính bằng tỷ lệ % nhân với toàn bộ doanh thu trong năm (khoản 2 Điều 12 Luật GTGT 48/2024/QH15). Thuế TNCN theo phương pháp tỷ lệ được tính bằng tỷ lệ % nhân với phần doanh thu vượt trên 1 tỷ đồng — tức doanh thu tính thuế TNCN bằng doanh thu năm trừ đi 1 tỷ (điểm a khoản 3 Điều 7 Luật TNCN 109/2025/QH15).
Lấy ví dụ cụ thể để thấy rõ: một shop online bán hàng hóa có doanh thu năm 2026 là 1,2 tỷ đồng. Thuế GTGT bằng 1% nhân toàn bộ 1,2 tỷ, tức 12.000.000 đồng. Thuế TNCN bằng 0,5% nhân phần vượt là 200 triệu đồng, tức 1.000.000 đồng. Tổng cộng 13.000.000 đồng. Nếu nhầm lẫn tính cả hai sắc thuế trên toàn bộ doanh thu, bạn sẽ ra 18.000.000 đồng và nộp thừa 5 triệu; nếu tính cả hai trên phần vượt, bạn chỉ ra 3.000.000 đồng và đối mặt với truy thu 10 triệu cộng tiền phạt. Công cụ phía trên đã cài đúng hai cơ sở tính này nên bạn không cần nhớ công thức.
Doanh thu 1–3 tỷ: hai phương pháp, được quyền chọn cách có lợi hơn
Khoản 2 và khoản 3 Điều 7 Luật 109/2025/QH15 cho hộ kinh doanh có doanh thu năm trên 1 tỷ đến 3 tỷ được lựa chọn một trong hai phương pháp tính thuế TNCN. Phương pháp một là tỷ lệ trên doanh thu như đã nêu: đơn giản, không cần bóc tách chi phí, phù hợp với hộ không hạch toán đầy đủ. Phương pháp hai là 15% nhân với thu nhập tính thuế, tức doanh thu trừ chi phí hợp lý trong năm.
Quy tắc chọn rất thực tế: nếu biên lợi nhuận của bạn thấp và bạn lưu đầy đủ hóa đơn chứng từ chi phí, phương pháp 15% thường rẻ hơn đáng kể. Ví dụ shop 1,2 tỷ doanh thu ở trên, nếu chi phí hợp lý là 900 triệu thì thuế TNCN theo phương pháp 15% chỉ còn (1,2 tỷ − 900 triệu) × 15% = 45.000.000 đồng — đắt hơn nhiều so với 1.000.000 đồng theo phương pháp tỷ lệ, vì biên lợi nhuận trong ví dụ này quá cao. Ngược lại, một xưởng sản xuất doanh thu 2,5 tỷ với chi phí 2,2 tỷ: phương pháp tỷ lệ cho TNCN = 1,5 tỷ × 1,5% = 22.500.000 đồng, còn phương pháp 15% chỉ = 300 triệu × 15% = 45.000.000 đồng — vẫn đắt hơn. Nhưng với biên lợi nhuận dưới 10%, cán cân sẽ đảo chiều. Công cụ hiển thị cả hai con số để bạn so sánh trực tiếp, nhưng lưu ý phải nhất quán một phương pháp trong cả năm tính thuế, không được đổi qua lại giữa các quý.
Với doanh thu trên 3 tỷ, không còn quyền lựa chọn phương pháp tính thuế TNCN: thuế TNCN bắt buộc tính trên thu nhập thực tế (doanh thu trừ chi phí hợp lý) với thuế suất 17% (doanh thu 3–50 tỷ) hoặc 20% (trên 50 tỷ). Lưu ý quan trọng: thuế GTGT của hộ kinh doanh không chuyển sang phương pháp khấu trừ — ở mọi bậc doanh thu trên 1 tỷ, GTGT vẫn tính theo phương pháp trực tiếp, tức tỷ lệ % theo ngành nhân với toàn bộ doanh thu (NĐ 68/2026/NĐ-CP Điều 3 dẫn chiếu khoản 2 Điều 12 Luật GTGT 48/2024/QH15); phương pháp khấu trừ chỉ áp dụng cho doanh nghiệp. Ở quy mô này bạn bắt buộc phải có sổ sách kế toán đầy đủ và hóa đơn điện tử cho mọi giao dịch.
Ví dụ minh họa đã kiểm chứng bằng code
Ví dụ 1 — shop online bán hàng hóa, doanh thu 1,2 tỷ: thuế GTGT = 1% × 1.200.000.000 = 12.000.000 đồng; thuế TNCN = 0,5% × (1.200.000.000 − 1.000.000.000) = 1.000.000 đồng; tổng 13.000.000 đồng. Nếu hộ này hạch toán được chi phí 900 triệu, phương pháp thay thế cho TNCN = 15% × 300.000.000 = 45.000.000 đồng — đắt hơn, nên giữ phương pháp tỷ lệ.
Ví dụ 2 — quán ăn (nhóm dịch vụ), doanh thu 2,5 tỷ: thuế GTGT = 5% × 2.500.000.000 = 125.000.000 đồng; thuế TNCN = 2% × 1.500.000.000 = 30.000.000 đồng; tổng 155.000.000 đồng. Con số này cho thấy với nhóm dịch vụ, vượt ngưỡng 1 tỷ thì nghĩa vụ thuế tăng rất nhanh — chủ quán cần tính vào giá bán ngay từ đầu năm thay vì giật mình cuối năm.
Ví dụ 3 — cho thuê nhà, doanh thu 1,8 tỷ: thuế GTGT = 5% × 1.800.000.000 = 90.000.000 đồng; thuế TNCN = 5% × 800.000.000 = 40.000.000 đồng; tổng 130.000.000 đồng. Nhóm cho thuê tài sản chịu tổng tỷ lệ 10%, cao nhất trong các nhóm phổ biến — đây là lý do nhiều chủ nhà năm 2026 phải tính lại giá cho thuê.
Kê khai, hóa đơn điện tử và tài khoản ngân hàng
Về kê khai, hộ kinh doanh nhóm doanh thu trên 1 tỷ đến 3 tỷ kê khai theo quý (4 lần/năm) và quyết toán năm; nhóm trên 3 tỷ kê khai theo tháng nếu doanh thu năm trên 50 tỷ, còn lại theo quý, đều quyết toán năm. Nhóm được miễn thuế (≤1 tỷ) kê khai 2 lần/năm (đầu hoặc giữa năm và cuối năm) để xác định nghĩa vụ thuế — tức vẫn phải khai dù không phải nộp. Tờ khai sử dụng là Mẫu 01/CNKD.
Về hóa đơn điện tử, hộ kinh doanh có doanh thu năm trên 1 tỷ đồng bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế. Hộ dưới ngưỡng không bắt buộc nhưng được khuyến khích đăng ký sử dụng. Trường hợp đang kinh doanh mà doanh thu vượt ngưỡng 1 tỷ giữa năm, bạn phải đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử trong vòng 30 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ thuế vượt ngưỡng. Nhóm doanh thu trên 1 tỷ cũng bắt buộc mở tài khoản ngân hàng riêng phục vụ hoạt động kinh doanh, tách bạch với tài khoản cá nhân.
Liên kết với chính sách giảm 30% thuế thu nhập
Nếu doanh thu năm của bạn từ trên 1 tỷ đến 10 tỷ đồng, ngoài cách tính trên, bạn còn có thể được giảm 30% số thuế thu nhập phải nộp theo Nghị quyết 43/2026/QH16 của Quốc hội (có hiệu lực từ 24/08/2026, áp dụng cho kỳ tính thuế 2026–2027). Lưu ý quan trọng: chính sách này chỉ giảm thuế thu nhập (TNCN/TNDN), không giảm thuế GTGT; và hộ có doanh thu ≤1 tỷ vốn đã được miễn thuế nên không cần đến ưu đãi này. Nghị định hướng dẫn chi tiết của Bộ Tài chính hiện vẫn trong giai đoạn dự thảo (dự kiến ban hành trong tháng 10/2026) — hãy dùng công cụ kiểm tra điều kiện giảm 30% để ước tính số tiền được giảm theo nội dung dự thảo mới nhất.
Câu hỏi thường gặp
Hộ kinh doanh doanh thu bao nhiêu thì phải nộp thuế năm 2026?
Từ 01/01/2026, doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở xuống được miễn thuế GTGT và thuế TNCN theo Nghị định 141/2026/NĐ-CP. Vượt trên 1 tỷ mới phát sinh nghĩa vụ nộp thuế. Miễn thuế không có nghĩa là miễn kê khai — bạn vẫn phải thông báo doanh thu để chứng minh không vượt ngưỡng.
Thuế GTGT và TNCN tính trên toàn bộ doanh thu hay phần vượt ngưỡng?
Khác nhau theo từng sắc thuế. Thuế GTGT = tỷ lệ % × toàn bộ doanh thu (Điều 12 Luật GTGT 48/2024/QH15). Thuế TNCN = tỷ lệ % × phần doanh thu vượt trên 1 tỷ (điểm a khoản 3 Điều 7 Luật TNCN 109/2025/QH15). Ví dụ doanh thu 1,2 tỷ bán hàng hóa: GTGT = 12 triệu, TNCN = 1 triệu.
Thuế khoán có còn áp dụng từ 2026 không?
Không. Khoản 6 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 quy định hộ kinh doanh không áp dụng phương pháp khoán thuế từ ngày 01/01/2026, chuyển sang tự kê khai, tự tính và tự nộp thuế theo doanh thu thực tế.
Hộ kinh doanh 2026 có phải nộp lệ phí môn bài không?
Không. Nghị quyết 198/2025/QH15 chấm dứt việc thu, nộp lệ phí môn bài từ ngày 01/01/2026 đối với mọi hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh và doanh nghiệp — cũng không cần nộp tờ khai lệ phí môn bài.
Doanh thu 1–3 tỷ có mấy cách tính thuế TNCN?
Hai cách, được lựa chọn (Điều 7 Luật 109/2025/QH15): (1) tỷ lệ % trên phần doanh thu vượt 1 tỷ — đơn giản, không cần bóc tách chi phí; (2) 15% × (doanh thu − chi phí hợp lý) — có lợi hơn nếu biên lợi nhuận thấp và hạch toán đầy đủ. Công cụ này hiển thị cả hai để bạn so sánh, nhưng phải nhất quán một phương pháp trong cả năm.
Khi nào hộ kinh doanh bắt buộc dùng hóa đơn điện tử?
Doanh thu năm trên 1 tỷ đồng thì bắt buộc dùng hóa đơn điện tử có mã của cơ quan thuế hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền. Dưới ngưỡng không bắt buộc nhưng được khuyến khích. Vượt ngưỡng giữa năm thì đăng ký trong 30 ngày kể từ ngày kết thúc kỳ thuế vượt ngưỡng.
Công cụ liên quan
- Giảm 30% thuế thu nhập 2026–2027: kiểm tra điều kiện và ước tính số tiền được giảm
- Tính lợi nhuận bán hàng Shopee & TikTok Shop
- Tính thuế giá trị gia tăng (VAT)
- Hướng dẫn toàn diện: thuế hộ kinh doanh 2026 từ A đến Z
Lưu ý: Công cụ này áp dụng các quy định tại Nghị định 141/2026/NĐ-CP, Luật GTGT 48/2024/QH15 và Luật TNCN 109/2025/QH15, số liệu kiểm chứng ngày 06/10/2026, chỉ cho kết quả ước tính tham khảo. Trường hợp cụ thể của bạn có thể khác do xác định nhóm ngành, chi phí hợp lý được chấp nhận, doanh thu tính thuế theo từng kỳ hoặc văn bản hướng dẫn mới của cơ quan thuế. Khi cần con số chính thức để kê khai, hãy đối chiếu với chi cục thuế quản lý trực tiếp hoặc đơn vị tư vấn thuế có chuyên môn.